Toàn quốc Dạy tiếng hàn cho người việt

Thảo luận trong 'Chợ Linh Tinh' bắt đầu bởi tienhieu07, 21/2/16.

  1. tienhieu07 Member
    tienhieu07

    tienhieu07 Member

    Tham gia ngày:
    1/2/16
    Bài viết:
    295
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    16
    Giới tính:
    Nam
    Web:
    day doc tieng han day han quoc day hat tieng han day hoc tieng han dạy học tiếng hàn dạy học tiếng hàn cơ bản day hoc tieng han quoc dạy học tiếng hàn quốc day hoc tieng han quoc co ban day hoc tieng han quoc giao tiep day noi tieng han dạy nói tiếng hàn day tieng han dạy tiếng hàn dậy tiếng hàn dạy tiếng hàn cho người việt day tieng han cho tre em dạy tiếng hàn cơ bản day tieng han giao tiep dạy tiếng hàn miễn phí dạy tiếng hàn online day tieng han quoc dạy tiếng hàn quốc day tieng han quoc cho nguoi viet nam day tieng han quoc co ban dạy tiếng hàn quốc cơ bản day tieng han quoc giao tiep dạy tiếng hàn quốc online day tieng han quoc tren mang day tieng han quoc truc tuyen day tieng han so cap day tieng han tai nha day tieng han truc tuyen dạy tiếng hàn trực tuyến dạy viết tiếng hàn
    Từ vựng tiếng Hàn về nhà bếp – những nguyên liệu Dạy tiếng hàn cho người việt

    가루 bột
    가지 cà tím
    각사탕 đường phèn
    감자 khoai tây
    건새우 tôm khô
    게 cua
    게살 thịt cua
    고구마 khoai lang
    고수(코리앤더) ngò rí, ngò, rau mùi
    고추 ớt
    고추가루 ớt bột
    공심채 rau muống
    굴 소스 dầu hàu
    꼬막조개 sò huyết
    꼬치 que, cái xiên (để nướng thịt)
    꽃상추 rau diếp xoăn, xà lách dún
    내장 lòng
    녹말가루 bột năng, bột mì tinh
    녹후추 tiêu xanh
    논 허프 rau om, ngò om
    느타리버섯 nấm bào ngư
    늑맘소스(피쉬소스) nước mắm
    다섯 종류의 향신료 ngũ vị hương
    다진 돼지고기 thịt lợn (heo) xay
    다진 레몬그라스 sả băm
    당근 cà rốt, củ cải đỏ
    당면 bún tàu, miến
    대나무 꼬치 que tre
    대두 đậu nành, đỗ tương달걀 trứng
    달걀 trứng gà
    닭가슴살 ức gà
    닭고기 thịt gà
    닭날개 cánh gà
    닭다리 đùi gà
    닭의 간 gan gà
    동충하초 nấm tuyết (khô), mai tuyết nhĩ
    돼지비계 mỡ heo, mỡ lợn
    두부 đậu hũ, đậu phụ
    두부 tàu hũ khuôn
    두부피 tàu hũ ky miếng
    들깻잎 lá tía tô
    딜 thì là
    땅콩 đậu phộng, lạc
    라이스페이퍼 bánh tráng, bánh đa
    레드 비트 củ dền
    레몬 chanh
    레몬그라스 sả
    레몬바질 húng chanh
    롱코리앤더/서양고수 ngò gai
    마 khoai mỡ
    마늘 củ tỏi
    마늘 한 쪽 tép tỏi
    말라바 시금치 mồng tơi


    Day tieng han cho nguoi viet
     
: tieng han